lev davidovich bronstein

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Lev Davidovich Bronstein tên khai sinh của Lev Trotsky, một nhà cách mạng nhà lý luận Cộng sản người Nga. Ông đã giúp Lenin xây dựng lãnh đạo Hồng quân Liên , nhưng sau đó bị Stalin loại khỏi Đảng Cộng sản cuối cùng bị ám sát tại Mexico (1879-1940).
dụ sử dụng
  • (Lev Davidovich Bronstein được biết đến nhiều hơn với bí danh cách mạng của mình, Leon Trotsky.)
  • (Các nhà sử học thường nhắc đến Lev Davidovich Bronstein khi thảo luận về Liên thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lev Davidovich Bronstein" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật để nhấn mạnh nguồn gốc tên thật của Trotsky, phân biệt với các nhân vật cách mạng khác.
    • The writings of Lev Davidovich Bronstein offer deep insights into Marxist theory. (Các tác phẩm của Lev Davidovich Bronstein cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lý thuyết Mác-xít.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotsky (danh từ): bí danh cách mạng của Lev Davidovich Bronstein.

    • Trotsky was a key figure in the Russian Revolution. (Trotsky một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Nga.)
  • Trotskyism (danh từ): chủ nghĩa Trotsky, một hệ tư tưởng chính trị dựa trên các lý thuyết của Trotsky.

    • Trotskyism advocates for permanent revolution. (Chủ nghĩa Trotsky ủng hộ cách mạng vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leon Trotsky: tên gọi phổ biến chính thức của Lev Davidovich Bronstein.
  • The Founder of the Red Army: người sáng lập Hồng quân, một danh hiệu lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Bronstein's legacy: di sản của Bronstein, thường ám chỉ các tác phẩm lý luận ảnh hưởng chính trị của ông.
    • Bronstein's legacy continues to influence leftist movements worldwide. (Di sản của Bronstein tiếp tục ảnh hưởng đến các phong trào cánh tả trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be ousted like Bronstein": bị loại bỏ khỏi quyền lực một cách đột ngột, như cách Stalin đã loại Trotsky. (Thành ngữ này ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.)
    • The general was ousted from the party like Bronstein. (Vị tướng đã bị loại khỏi đảng như Bronstein.)